🎁 ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT: Nhập học nhận HỌC BỔNG lên đến 20.000.000 VNĐ

🎁 TẶNG: Học bổng 20 TRIỆU ĐỒNG!

Thời gian áp dụng còn:

Visa Du Học Hàn Quốc D2 2026: Ai Được Cấp Và Cần Chuẩn Bị Gì?

Visa du học Hàn Quốc D2
Mục lục

Visa du học Hàn Quốc D2 là diện visa dành cho sinh viên quốc tế theo học các chương trình chuyên ngành tại Hàn Quốc như cao đẳng, đại học và sau đại học. Mỗi diện D2 có yêu cầu khác nhau về học lực, ngoại ngữ, tài chính và hồ sơ. Nếu bạn đang dự định học chuyên ngành tại Hàn Quốc nhưng chưa biết mình phù hợp với diện D2 nào và cần chuẩn bị những gì, bài viết dưới đây của Du học Thanh Mai sẽ giúp bạn nắm nhanh các thông tin quan trọng trước khi bắt đầu làm hồ sơ.

Visa Du Học Hàn Quốc D2 Là Gì?

Visa du học Hàn Quốc D2 là diện visa dành cho người nước ngoài sang Hàn Quốc học chương trình đào tạo chuyên ngành, chính quy tại các cơ sở giáo dục được công nhận. Nhóm D2 bao gồm nhiều diện khác nhau tùy theo bậc học và hình thức đào tạo, như cao đẳng, đại học, thạc sĩ, tiến sĩ, nghiên cứu hoặc trao đổi sinh viên.

Khác với D4-1 chủ yếu dành cho người sang Hàn Quốc học tiếng Hàn, visa D2 phù hợp với người đã xác định chương trình chuyên ngành và đáp ứng yêu cầu đầu vào của trường. Với nhóm D2-1 đến D2-4, người học theo chương trình cao đẳng, đại học, thạc sĩ hoặc tiến sĩ tương ứng.

Visa du học Hàn Quốc D2 phù hợp với bạn nếu:

  • Đã được một trường/cơ sở giáo dục tại Hàn Quốc tiếp nhận vào chương trình chuyên ngành.
  • Đáp ứng yêu cầu về học lực, ngoại ngữ và tài chính theo chương trình.
  • Muốn học trực tiếp chương trình cao đẳng, đại học hoặc sau đại học thay vì học tiếng trước.

Lưu ý: Điều kiện hồ sơ và yêu cầu ngoại ngữ có thể khác nhau theo bậc học, trường và chương trình. Vì vậy, không nên áp dụng một bộ điều kiện D2 chung cho tất cả trường hợp. Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam cũng phân loại hồ sơ D2 theo từng chương trình khi xét visa.

Visa Du Học Hàn Quốc
Visa Du Học Hàn Quốc D2

Các Loại Visa Du Học Hàn Quốc D2 Phổ Biến

Visa D2 được chia thành nhiều diện dựa trên bậc học và chương trình đào tạo. Việc xác định đúng mã visa ngay từ đầu sẽ giúp du học sinh chuẩn bị hồ sơ phù hợp và tránh nhầm lẫn giữa các chương trình.

Diện Visa Chương Trình
D2-1 Cao đẳng
D2-2 Đại học
D2-3 Thạc sĩ
D2-4 Tiến sĩ
D2-5  Nghiên cứu 
D2-6  Sinh viên trao đổi 

Visa Du Học Hàn Quốc D2-1

Visa D2-1 dành cho du học sinh theo học chương trình cao đẳng tại Hàn Quốc. Diện này phù hợp với người đã hoàn thành bậc THPT và đáp ứng điều kiện tuyển sinh, ngoại ngữ, tài chính theo yêu cầu của trường và cơ quan xét duyệt.

Visa Du Học Hàn Quốc D2-2 

Visa D2-2 dành cho sinh viên quốc tế theo học chương trình đại học chính quy tại Hàn Quốc. Đây là một trong những diện D2 được nhiều du học sinh quan tâm khi muốn vào thẳng chương trình chuyên ngành thay vì học tiếng trước.

Điều kiện cụ thể về bằng cấp, học lực, ngoại ngữ và tài chính sẽ phụ thuộc vào trường, ngành học và chương trình đăng ký.

Visa Du Học Hàn Quốc D2-3 Và D2-4

D2-3 dành cho chương trình thạc sĩ, trong khi D2-4 dành cho chương trình tiến sĩ. Người đăng ký cần đáp ứng điều kiện về bằng cấp, chuyên ngành, năng lực ngoại ngữ và các yêu cầu riêng của trường.

Visa Du Học Hàn Quốc D2-6

Visa D2-6 dành cho sinh viên tham gia chương trình trao đổi giữa trường đại học tại Việt Nam và trường đại học tại Hàn Quốc. Người học thường sang Hàn Quốc trong thời gian nhất định để hoàn thành chương trình/tín chỉ theo thỏa thuận trao đổi giữa hai trường.

 

Visa du học hàn quốc D2
Các loại visa du học Hàn Quốc D2 phổ biến

>>>Tìm hiểu thêm: Visa Du Học Hàn Quốc 2026: Điều Kiện Dễ Đỗ Visa Lần Đầu

Điều Kiện Xin Visa Du Học Hàn Quốc D2

Để xin Visa Du Học Hàn Quốc D2, hồ sơ không chỉ cần đáp ứng yêu cầu của trường mà còn phải phù hợp với tiêu chí xét visa. Trước khi chuẩn bị hồ sơ, du học sinh nên kiểm tra 4 nhóm điều kiện chính dưới đây. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, hồ sơ D2 có thể được thẩm tra thêm và yêu cầu phỏng vấn trong một số trường hợp.

Điều Kiện Về Học Lực Và Bằng Cấp

Người xin visa cần có bằng cấp và giấy tờ chứng minh trình độ học vấn cao nhất phù hợp với chương trình đăng ký. Hồ sơ học lực phải được chuẩn bị theo yêu cầu về xác nhận/hợp pháp hóa và bản dịch của cơ quan tiếp nhận.

Trình độ học vấn: Tốt nghiệp THPT (đối với hệ Cao đẳng/Đại học) hoặc tốt nghiệp Đại học/Thạc sĩ (đối với hệ sau Đại học).

Điểm trung bình (GPA): Thông thường GPA các năm học từ 6.5 trở lên (nhiều trường Top yêu cầu GPA > 7.0 hoặc 7.5).

Xác thực văn bằng: Bằng cấp và bảng điểm/học bạ phải được dịch thuật, công chứng và xin tem hợp pháp hóa Lãnh sự tại Cục Lãnh sự và Đại sứ quán Hàn Quốc.

Điều Kiện Về Ngoại Ngữ

Yêu cầu ngoại ngữ phụ thuộc vào bậc học, ngành và ngôn ngữ giảng dạy. Với chương trình tiếng Hàn, TOPIK thường được sử dụng để chứng minh năng lực tiếng; chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh có thể yêu cầu IELTS hoặc chứng chỉ tương đương. Chẳng hạn, hướng dẫn của Đại sứ quán từng quy định mức TOPIK 3 cho cao đẳng và TOPIK 4 cho đại học trở lên ở một số nhóm chương trình, còn chương trình tiếng Anh có mức tham chiếu IELTS 5.5. Tuy nhiên, cần kiểm tra yêu cầu cụ thể của trường và thời điểm nộp hồ sơ.

Tiêu chí

Chi tiết điều kiện yêu cầu

Ngoại ngữ (Chương trình tiếng Hàn) Cao đẳng (D-2-1) & Đại học (D-2-2): Tối thiểu TOPIK 3.

Thạc sĩ (D-2-3) & Tiến sĩ (D-2-4): Tối thiểu TOPIK 4.

 Lưu ý: Một số trường đại học Top đầu hoặc ngành đặc thù có thể yêu cầu TOPIK 4 đối với hệ Đại học.

Ngoại ngữ (Chương trình tiếng Anh) – Tối thiểu IELTS 5.5 hoặc tương đương TOEFL iBT 71, PTE A 53, TOEIC 710.

– Áp dụng cho các chương trình giảng dạy 100% bằng tiếng Anh.

Điều Kiện Về Tài Chính

Du học sinh cần chứng minh đủ khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí trong thời gian học. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán, với chương trình cao đẳng và cao hơn, mức chứng minh tài chính được nêu là 20 triệu won đối với trường ở khu vực thủ đô và 16 triệu won đối với trường ở địa phương, với yêu cầu về thời gian duy trì tiền gửi tùy trường hợp. Ngoài sổ tiết kiệm/xác nhận số dư, hồ sơ có thể cần giấy tờ chứng minh nguồn tài chính và người bảo lãnh nếu cha mẹ hoặc người thân đứng ra chi trả.

Tiêu chí

Chi tiết điều kiện yêu cầu

Tài chính (Sổ tiết kiệm) Trường thuộc khu vực Thủ đô (Seoul và lân cận): Tối thiểu 20.000.000 KRW (khoảng 20.000 USD).

Trường thuộc khu vực địa phương: Tối thiểu 16.000.000 KRW (khoảng 16.000 USD).

Sổ tiết kiệm cần được mở trước thời điểm nộp hồ sơ theo quy định hiện hành của Đại sứ quán/Lãnh sự quán.

Tài chính (Nguồn thu nhập) – Cần có giấy tờ chứng minh thu nhập rõ ràng của người bảo lãnh (thường là bố/mẹ).

– Có thể sử dụng xác nhận nộp thuế, giấy phép kinh doanh (nếu có), hợp đồng lao động, bảng lương hoặc giấy tờ tương đương để chứng minh khả năng chi trả học phí và sinh hoạt phí.

Điều Kiện Về Lịch Sử Học Tập Và Xuất Nhập Cảnh

Khoảng trống học tập, thay đổi nơi cư trú, lịch sử xuất nhập cảnh hoặc những điểm chưa thống nhất trong hồ sơ có thể khiến hồ sơ được kiểm tra kỹ hơn. Đại sứ quán cũng lưu ý việc thay đổi địa chỉ cư trú cần có lý do phù hợp và có thể được xác minh trong quá trình xét hồ sơ. Vì vậy, thay vì chỉ tập trung vào một tiêu chí như điểm học tập hay tài chính, du học sinh nên đảm bảo toàn bộ hồ sơ nhất quán, có căn cứ và phản ánh đúng quá trình học tập thực tế.

  • Khoảng trống học tập (Gap year): Thời gian trống từ khi tốt nghiệp bậc học cao nhất đến khi xin visa không nên quá dài (lý tưởng nhất là dưới 2-3 năm). Nếu có năm trống, bạn phải có giấy tờ chứng minh công việc hoặc hoạt động hợp lý trong thời gian đó.

  • Lịch sử lưu trú: Chưa từng cư trú bất hợp pháp tại Hàn Quốc, không bị cấm xuất cảnh tại Việt Nam và cấm nhập cảnh tại Hàn Quốc.

  • Tính nhất quán của hồ sơ: Việc thay đổi nơi cư trú (hộ khẩu) đột ngột hoặc các thông tin mâu thuẫn giữa giấy tờ học tập và nhân thân sẽ khiến Đại sứ quán đưa hồ sơ vào diện kiểm tra kỹ. Nếu có thay đổi, cần chuẩn bị sẵn giấy tờ giải trình hợp lý.

visa du học Hàn Quốc D2
Điều kiện xin visa du học Hàn Quốc D2

Hồ Sơ Xin Visa Du Học Hàn Quốc D2 Gồm Những Gì?

Khi đi du học Hàn Quốc, cần chuẩn bị hồ sơ để xin visa Du Học Hàn Quốc D2 theo đúng chương trình học và yêu cầu của trường cũng như cơ quan xét duyệt. Về cơ bản, du học sinh sẽ cần nhóm giấy tờ cá nhân – học tập, hồ sơ từ trường và giấy tờ chứng minh tài chính. Dưới đây là những nhóm hồ sơ quan trọng cần kiểm tra trước khi nộp. Dưới đây là chi tiết những nhóm hồ sơ quan trọng bạn cần kiểm tra trước khi nộp:

Nhóm Hồ Sơ Cá Nhân

  • Hộ chiếu (bản gốc, còn hạn sử dụng ít nhất 6 tháng).

  • Ảnh thẻ (chụp phông nền trắng, theo kích thước tiêu chuẩn xin visa).

  • Đơn xin visa (điền đầy đủ thông tin theo mẫu chuẩn).

  • Căn cước công dân (CCCD) hoặc các giấy tờ nhân thân theo yêu cầu (bản sao y công chứng).

  • Các biểu mẫu liên quan khác theo quy định của trung tâm tiếp nhận.

Nhóm Hồ Sơ Học Tập

  • Bằng tốt nghiệp (THPT, Cao đẳng hoặc Đại học tùy theo bậc học bạn đăng ký).

  • Học bạ hoặc Bảng điểm tương ứng với cấp học cao nhất.

  • Giấy tờ chứng minh quá trình học tập (được dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự).

  • Giấy tờ xác nhận học thuật khác theo yêu cầu.

Nhóm Hồ Sơ Từ Trường Hàn Quốc

  • Giấy nhập học (Certificate of Admission) do trường Đại học tại Hàn Quốc cấp.

  • Giấy tờ xác nhận từ cơ sở giáo dục (ví dụ: Giấy đăng ký kinh doanh của trường).

  • Các giấy tờ liên quan đến chương trình học chuyên ngành của bạn.

Nhóm Giấy Tờ Chứng Minh Tài Chính

  • Sổ tiết kiệm ngân hàng (tùy thuộc vào yêu cầu của trường và khu vực, đối với visa D2 thường yêu cầu số dư sổ tiết kiệm từ 16.000 USD – 20.000 USD).

  • Giấy tờ chứng minh thu nhập và nghề nghiệp của người bảo lãnh (bố/mẹ).

  • Giấy cam kết bảo lãnh tài chính có xác nhận của địa phương.

Ghi chú: Giấy tờ chứng minh tài chính có thể được miễn giảm nếu bạn nhập học vào các trường thuộc Top 1 ưu tiên cấp mã Code Visa

Visa du học Hàn Quốc
Hồ sơ xin visa du học Hàn Quốc D2

🎓 KIỂM TRA HỒ SƠ MIỄN PHÍ

Chưa biết hồ sơ của bạn có đủ điều kiện du học? Chuyên gia Thanh Mai sẽ đánh giá miễn phí và tư vấn lộ trình phù hợp với năng lực của bạn.

Chi Phí Xin Visa Du Học Hàn Quốc D2 Gồm Những Gì?

Khi xin visa du học Hàn Quốc, bạn cần phân biệt lệ phí visa của cơ quan lãnh sự và phí dịch vụ tiếp nhận hồ sơ của KVAC:

  • Lệ phí xét duyệt visa của Đại sứ quán/Lãnh sự quán: Mức phí quy định là 50 USD đối với visa nhập cảnh 1 lần (Single Entry Visa). Lưu ý: Cơ quan này chỉ thu tiền Đô la Mỹ (USD). Bạn cần đổi sẵn tiền USD, ưu tiên các tờ tiền mới, không bị rách, nát hay có vết viết vẽ để quá trình nộp diễn ra suôn sẻ.

  • Phí dịch vụ tiếp nhận hồ sơ của KVAC: Mức phí là 390.000 VNĐ/hồ sơ. Đây là chi phí trả cho trung tâm KVAC để họ kiểm tra, phân loại và vận chuyển hồ sơ của bạn lên Đại sứ quán. Khoản phí này được thanh toán bằng tiền Việt Nam Đồng (VNĐ).

Bên cạnh hai khoản phí nộp trực tiếp tại trung tâm, một bộ hồ sơ xin visa hoàn thiện sẽ cần dự trù thêm các khoản phí phụ trợ chuẩn bị giấy tờ, bao gồm:

  • Phí khám sức khỏe (Lao phổi): Bắt buộc phải khám tại các bệnh viện do Đại sứ quán chỉ định (như Bệnh viện Phổi Trung ương, Bệnh viện Chợ Rẫy…). Chi phí dao động khoảng 300.000 – 500.000 VNĐ.

  • Phí dịch thuật, công chứng và hợp pháp hóa lãnh sự: Tùy thuộc vào số lượng giấy tờ học tập và tài chính của bạn, thường rơi vào khoảng 500.000 – 1.500.000 VNĐ.

  • Phí dịch vụ thêm tại KVAC (Tùy chọn): Nếu bạn có nhu cầu chụp ảnh thẻ chuẩn form, in ấn/photo giấy tờ tại chỗ, hoặc đăng ký nhận trả kết quả visa về tận nhà qua đường bưu điện (để không phải đi lại nhiều lần), chi phí sẽ phát sinh thêm từ 50.000 – 200.000 VNĐ tùy dịch vụ.

Visa du học Hàn Quốc
Chi phí xin visa du học Hàn Quốc

Quy Trình Xin Visa Du Học Hàn Quốc D2 

Quy trình xin Visa Du Học Hàn Quốc D2 thường bắt đầu từ việc được trường tiếp nhận vào chương trình chuyên ngành, sau đó hoàn thiện hồ sơ và thực hiện thủ tục xin visa. Có thể hình dung qua 5 bước chính:

  • Xác Định Trường Và Chương Trình Học: Lựa chọn trường, ngành và bậc học phù hợp với hồ sơ.
  • Chuẩn Bị Và Nộp Hồ Sơ Nhập Học: Hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của trường Hàn Quốc.
  • Nhận Giấy Tờ Từ Trường: Nhận giấy nhập học và các giấy tờ cần thiết để làm visa.
  • Chuẩn Bị Và Nộp Hồ Sơ Xin Visa D2: Hoàn thiện hồ sơ visa và nộp tại cơ quan tiếp nhận theo quy định.
  • Theo Dõi Kết Quả Và Nhận Visa: Kiểm tra tình trạng hồ sơ, bổ sung hoặc phỏng vấn nếu được yêu cầu và nhận kết quả visa.
Visa du học Hàn Quốc
Quy Trình Xin Visa Du Học Hàn Quốc D2

Câu Hỏi Thường Gặp 

Bên cạnh điều kiện và hồ sơ, những vấn đề như khả năng đỗ visa, thời hạn lưu trú và quyền làm thêm cũng được nhiều du học sinh quan tâm trước khi lựa chọn chương trình D2. Dưới đây là những câu hỏi thực tế thường gặp:

Visa Du Học Hàn Quốc D2 Có Khó Xin Không?

Visa D2 Hàn Quốc không có một mức độ “khó” cố định, mà phụ thuộc vào chất lượng và tính nhất quán của hồ sơ. Nếu đáp ứng yêu cầu của trường, có hồ sơ học tập phù hợp, tài chính rõ ràng và mục đích du học hợp lý thì khả năng được xét cấp visa sẽ thuận lợi hơn.

Visa Du Học Hàn Quốc D2 Có Thể Chuyển Sang Visa Khác Không?

Có. Trong quá trình học hoặc sau khi hoàn thành chương trình, du học sinh D2 có thể chuyển sang một số diện visa khác nếu đáp ứng điều kiện của diện visa mới. Ví dụ, sau khi tốt nghiệp, sinh viên có thể quan tâm đến D10 để tìm việc hoặc các diện visa lao động phù hợp nếu đủ điều kiện.

Việc chuyển đổi không tự động và cần thực hiện theo quy định của cơ quan xuất nhập cảnh Hàn Quốc.

Visa Du Học Hàn Quốc D2 Có Được Làm Thêm Không?

Có, nhưng không phải cứ có visa D2 là được làm thêm tự do. Du học sinh cần đáp ứng các điều kiện về thời gian học, năng lực tiếng Hàn và xin phép hoạt động làm thêm theo quy định trước khi bắt đầu công việc.

Số giờ được phép làm thêm cũng phụ thuộc vào bậc học, năng lực tiếng và điều kiện áp dụng tại từng thời điểm.

Visa Du Học Hàn Quốc D2 Có Thời Hạn Bao Lâu?

Thời hạn của Visa D2 không giống nhau cho mọi du học sinh, mà phụ thuộc vào chương trình học, thời hạn được trường xác nhận và quyết định của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.

Do đó, cần phân biệt thời hạn của visa/giấy phép nhập cảnh với thời gian được phép lưu trú tại Hàn Quốc. Khi làm thủ tục, du học sinh nên kiểm tra chính xác thời hạn được cấp trên giấy tờ của mình để chủ động gia hạn khi cần.

Rớt Visa D2 Thì Bao Lâu Được Nộp Lại?

Nếu hồ sơ visa du học Hàn Quốc D2 bị từ chối, thời gian được phép nộp lại phụ thuộc vào lý do từ chối và quy định của cơ quan lãnh sự tại thời điểm đó. Theo quy định của cơ quan ngoại giao Hàn Quốc, nếu bạn bị rớt visa D2 (du học hệ chuyên ngành), thời gian chờ tối thiểu để được nộp lại hồ sơ là 3 tháng tính từ ngày nhận được giấy thông báo từ chối cấp visa. Tuy nhiên, thời gian này có thể thay đổi tùy thuộc vào nguyên nhân trượt cụ thể của bạn

Xin Visa D2 Mất Thời Gian Bao Lâu (Thời Gian Xét Duyệt)?

Thời gian xét duyệt visa du học Hàn Quốc D2 không cố định cho mọi hồ sơ. Thời gian thực tế có thể phụ thuộc vào loại visa, tình trạng hồ sơ, thời điểm nộp và việc cơ quan lãnh sự có yêu cầu bổ sung hoặc phỏng vấn hay không. Thường sẽ dao động từ 10 đến 20 ngày làm việc (tương đương 2 đến 4 tuần) tính từ ngày nộp hồ sơ đầy đủ. Du học sinh nên chủ động chuẩn bị và nộp hồ sơ sớm trước thời gian nhập học, thay vì chờ sát ngày bay mới thực hiện thủ tục. Trong trường hợp hồ sơ cần xác minh hoặc bổ sung giấy tờ, thời gian xử lý có thể kéo dài hơn dự kiến.

Bắt Đầu Hành Trình Du Học Hàn Quốc Cùng Thanh Mai Education

Visa du học Hàn Quốc D2 là một trong những bước quan trọng quyết định hành trình du học có diễn ra thuận lợi hay không. Việc xác định đúng loại visa, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và nắm rõ các yêu cầu về học lực, ngoại ngữ, tài chính ngay từ đầu sẽ giúp bạn chủ động hơn và hạn chế những sai sót không đáng có.

Cùng Thanh Mai Education, bạn sẽ được tư vấn lộ trình du học phù hợp với học lực, năng lực tiếng Hàn và khả năng tài chính, đồng thời được hướng dẫn chuẩn bị hồ sơ theo từng bước và cập nhật những thông tin mới nhất về visa du học Hàn Quốc.

Nếu bạn đang chuẩn bị hồ sơ và chưa biết đi du học visa D2 cần chuẩn bị những gì hoặc bắt đầu từ đâu, hãy để Thanh Mai Education đồng hành cùng bạn từ những bước đầu tiên.

Tham gia Cộng đồng Du học Hàn Quốc Thanh Mai để cập nhật thông tin tuyển sinh, học bổng, kinh nghiệm học tiếng Hàn và những thông tin mới nhất về du học Hàn Quốc.

Fanpage Facebook: Thanh Mai Education
Hotline: 0852 74 33 88

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN MIỄN PHÍ