Chi phí du học Hàn Quốc năm 2026 phụ thuộc vào chương trình học, trường, khu vực sinh sống và mức chi tiêu của mỗi du học sinh. Nhìn chung, ngân sách sẽ bao gồm các khoản trước khi sang Hàn Quốc như học phí, hồ sơ, visa, vé máy bay và các khoản sau khi nhập cảnh như nhà ở, ăn uống, đi lại, bảo hiểm và sinh hoạt phí. Bài viết dưới đây của Du học Thanh Mai giúp bạn ước tính tổng chi phí du học Hàn Quốc 1 năm và chủ động chuẩn bị ngân sách phù hợp với lộ trình của mình.
Chi Phí Du Học Hàn Quốc Gồm Những Khoản Nào?
Để chuẩn bị chi phí du học Hàn Quốc, bạn không chỉ cần tính học phí mà còn phải dự trù các khoản chi phí phát sinh từ lúc chuẩn bị hồ sơ tại Việt Nam đến khi ổn định cuộc sống tại Hàn Quốc. Có thể chia tổng chi phí thành 2 giai đoạn chính: trước khi sang Hàn và sau khi nhập cảnh.

Chi Phí Du Học Hàn Quốc Trước Khi Sang
Đây là nhóm chi phí trong quá trình chuẩn bị hồ sơ, đăng ký trường và hoàn tất thủ tục xuất cảnh. Mức phí thực tế phụ thuộc vào trường, chương trình học và đơn vị hỗ trợ hồ sơ.
| Khoản phí | Mức dự kiến | Thời điểm đóng | Ghi chú |
| Học tiếng tại Việt Nam | ~2 triệu VNĐ/tháng | Trước khi nộp hồ sơ | Tùy khóa học |
| Hồ sơ, dịch thuật | ~2–5 triệu VNĐ | Khi làm hồ sơ | Tùy số lượng giấy tờ |
| Cọc hợp đồng | ~10 triệu VNĐ | Khi nhập học tại trung tâm | Theo hợp đồng |
| Học phí + KTX | ~60–100 triệu VNĐ | Sau khi đỗ trường | Tùy trường |
| Đồng phục, giáo trình | ~340.000 VNĐ | Khi nhập học | Theo chương trình |
| Visa | 50 USD | Khi nộp visa | Visa một lần trên 90 ngày |
| Khám sức khỏe | ~1–2,5 triệu VNĐ | Trước khi xin visa | Tùy cơ sở và yêu cầu hồ sơ |
| Vé máy bay | ~5–10 triệu VNĐ | Trước khi bay | Tùy thời điểm |
Trước khi xuất cảnh, du học sinh cần chuẩn bị nhiều khoản ngoài học phí như học tiếng, hồ sơ – dịch thuật, phí trường, visa, khám sức khỏe và vé máy bay. Mức chi phí du học Hàn Quốc thực tế phụ thuộc vào hệ du học, trường và thời điểm nhập học.
| Tại Việt Nam, du học sinh nên chuẩn bị khoảng 80–130 triệu VNĐ cho các khoản trước khi xuất cảnh như học tiếng, hồ sơ – dịch thuật, phí trường, visa, khám sức khỏe và vé máy bay.
Sau khi sang Hàn Quốc, nên dự trù thêm khoảng 750.000–1.000.000 KRW/tháng cho các chi phí sinh hoạt như nhà ở, ăn uống, đi lại và chi tiêu cá nhân. Như vậy, ngoài khoản ngân sách chuẩn bị tại Việt Nam, du học sinh nên chủ động có thêm khoảng 9–12 triệu KRW/năm cho sinh hoạt tại Hàn Quốc. |
Lưu ý: Đây là mức dự trù tham khảo, không phải bảng báo giá cố định. Học phí, ký túc xá, tỷ giá, vé máy bay và yêu cầu tài chính có thể thay đổi theo từng trường và từng thời điểm.
Chi Phí Du Học Hàn Quốc Sau Khi Sang
Sau khi nhập học, phần ngân sách lớn nhất thường chuyển sang học phí, nhà ở và sinh hoạt phí hàng tháng. Đây cũng là nhóm chi phí cần được tính theo thời gian học và khu vực sinh sống.

Như vậy, chi phí du học Hàn Quốc không phải là một khoản cố định mà được hình thành từ nhiều nhóm chi phí khác nhau. Để biết cần chuẩn bị bao nhiêu tiền, cách chính xác hơn là tính riêng chi phí trước khi xuất cảnh + chi phí năm đầu tại Hàn Quốc, sau đó điều chỉnh theo trường và thành phố bạn lựa chọn.
Chi Phí Du Học Hàn Quốc Theo Chương Trình Nào Rẻ Nhất?
Mức chi phí du học Hàn Quốc sẽ khác nhau tùy vào chương trình mà bạn lựa chọn. Trong đó, D4-1 dành cho chương trình tiếng Hàn, còn D2 là nhóm visa dành cho chương trình đào tạo chuyên ngành. Vì vậy, trước khi tính ngân sách, bạn nên xác định rõ mình dự định học tiếng, đại học hay cao học.
Chi Phí Du Học Hàn Quốc Hệ Tiếng D4-1
Với chương trình du học Hàn Quốc D4-1, phần chi phí lớn nhất trong năm đầu thường gồm học phí tiếng Hàn, ký túc xá và sinh hoạt phí. Học phí chương trình tiếng hiện có sự chênh lệch khá lớn giữa các trường và khu vực. Chẳng hạn, một chương trình tiếng chính thức tại Yeungnam College of Science & Technology đang niêm yết 1,1 triệu KRW/kỳ và 4,4 triệu KRW/năm, trong khi ký túc xá 1 năm khoảng 2,52–3,168 triệu KRW tùy loại phòng.
Ở nhóm các trường đại học có chương trình tiếng phổ biến, mức học phí thường khoảng 4,8–7,2 triệu KRW/năm tùy trường; các trường tại Seoul thường có mức cao hơn một số khu vực ngoài đô thị.

Lưu ý: Khoản 150–200 triệu đồng nên được hiểu là mức ngân sách tham khảo cho năm đầu, bao gồm các khoản chuẩn bị tại Việt Nam và chi phí học tập, sinh hoạt cơ bản tại Hàn Quốc. Hồ sơ có trường học phí cao, ở Seoul hoặc sử dụng dịch vụ nhiều hơn có thể cần ngân sách lớn hơn.
Chi Phí Du Học Hàn Quốc Hệ Đại Học D2-2
Nếu lựa chọn D2-2, chi phí sẽ phụ thuộc nhiều vào trường, ngành học và khu vực. Theo số liệu từ Thanh Mai Education, học phí đại học trung bình khoảng 6,82 triệu KRW/năm; trường tư khoảng 7,63 triệu KRW/năm, trong khi nhóm ngành cũng có sự chênh lệch: nhân văn – xã hội khoảng 6 triệu KRW/năm, kỹ thuật khoảng 7,28 triệu KRW và y khoa khoảng 9,84 triệu KRW.

Chi Phí Du Học Hàn Quốc Hệ Cao Học D2-3
Với D2-3, người học theo chương trình thạc sĩ và chi phí chủ yếu phụ thuộc vào trường, ngành và số tín chỉ đăng ký. Theo dữ liệu Thanh Mai Education, học phí cao học trung bình khoảng 4,22 triệu KRW/năm, trong đó trường tư khoảng 4,43 triệu KRW/năm; tuy nhiên học phí thực tế của từng chương trình có thể cao hơn đáng kể.

Chi Phí Du Học Hàn Quốc Hệ Trao Đổi Sinh Viên D2-6
Với D2-6, người học tham gia chương trình trao đổi sinh viên tại Hàn Quốc theo thỏa thuận hợp tác giữa các trường. So với một số diện du học khác, chi phí D2-6 thường tập trung vào học phí, chỗ ở, sinh hoạt phí và các khoản phí ban đầu. Mức chi thực tế sẽ phụ thuộc vào trường tiếp nhận, thời gian học và điều kiện sinh hoạt của từng du học sinh.
Theo mức chi phí tham khảo, ngân sách du học Hàn Quốc hệ D2-6 có thể được dự trù như sau:

So Sánh Chi Phí Du Học Hàn Quốc Của 4 Chương Trình
Mỗi chương trình du học Hàn Quốc có mức chi phí khác nhau tùy theo bậc học, thời gian học, trường, ngành đào tạo và hình thức lưu trú. Việc so sánh tổng quan chi phí của 4 diện phổ biến gồm D4-1, D2-2, D2-3 và D2-6 sẽ giúp học sinh, sinh viên dễ dàng lựa chọn lộ trình phù hợp với năng lực học tập và khả năng tài chính.
| Chương trình | Học phí tham khảo | Sinh hoạt + nhà ở/năm | Tổng ngân sách năm đầu* |
| D4-1 – Hệ tiếng | 4,8–7,2 triệu KRW | 11,5–16,5 triệu KRW | ~150–200 triệu VNĐ |
| D2-2 – Đại học | 5–10 triệu KRW | 12–20 triệu KRW | ~180–280 triệu VNĐ |
| D2-3 – Cao học | 4–9 triệu KRW | 12–20 triệu KRW | ~150–250 triệu VNĐ |
| D2-6 – Trao đổi sinh viên | ~2.260 USD* | ~11,4 triệu KRW* | Tùy chương trình trao đổi |
* Mức chi phí D2-6 mang tính tham khảo theo chương trình cụ thể; học phí, ký túc xá và các khoản hỗ trợ có thể khác nhau tùy thỏa thuận giữa trường Việt Nam và trường Hàn Quốc.
Lưu ý: Tổng ngân sách năm đầu là mức ước tính tham khảo, có thể bao gồm các khoản chuẩn bị trước khi sang Hàn Quốc và chi phí trong năm đầu tiên. Mức thực tế có thể thay đổi theo trường, ngành học, khu vực sinh sống, tỷ giá và mức chi tiêu cá nhân; không nên sử dụng bảng trên như bảng báo giá cố định của từng trường.
Việc lựa chọn hệ du học Hàn Quốc phù hợp không chỉ dựa trên học phí mà còn cần cân nhắc mục tiêu học tập, thời gian đào tạo, điều kiện hồ sơ và khả năng tài chính. Tìm hiểu rõ đặc điểm của từng diện D4-1, D2-2, D2-3 và D2-6 ngay từ đầu sẽ giúp du học sinh xây dựng lộ trình du học Hàn Quốc phù hợp và chủ động hơn về ngân sách.
Chi Phí Chứng Minh Tài Chính Du Học Hàn Quốc 2026
Chứng minh tài chính du học Hàn Quốc là một trong những yêu cầu quan trọng khi chuẩn bị hồ sơ xin visa D-2 và D-4. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ tiền chứng minh tài chính không phải là một khoản phí phải đóng cho trường hay Đại sứ quán. Đây là số tiền cần có trong tài khoản hoặc sổ tiết kiệm để chứng minh du học sinh và gia đình có đủ khả năng chi trả cho quá trình học tập, sinh sống tại Hàn Quốc.
Theo hướng dẫn hồ sơ visa du học của Đại sứ quán Đại Hàn Dân Quốc tại Việt Nam, mức tiền cần chứng minh hiện được phân theo chương trình học và khu vực trường. Đối với chương trình học tiếng D-4-1, số dư tối thiểu là 10 triệu KRW tại khu vực thủ đô và 8 triệu KRW tại khu vực địa phương. Với chương trình cao đẳng, đại học và các bậc học cao hơn thuộc nhóm D-2, mức tương ứng là 20 triệu KRW tại khu vực thủ đô và 16 triệu KRW tại địa phương.
Du Học Hàn Quốc D-4-1 Cần Chứng Minh Bao Nhiêu Tiền?
Đối với du học sinh đăng ký chương trình học tiếng Hàn D-4-1, mức số dư tài khoản được Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam hướng dẫn như sau:
| Khu Vực Trường | Số Dư Tối Thiểu | Thời Gian Gửi Tối Thiểu |
|---|---|---|
| Khu vực thủ đô | 10 triệu KRW | Từ 6 tháng trở lên |
| Khu vực địa phương | 8 triệu KRW | Từ 6 tháng trở lên |
Như vậy, nếu lựa chọn chương trình D-4-1 tại Seoul hoặc khu vực thủ đô, du học sinh cần chuẩn bị sổ tiết kiệm có số dư tối thiểu 10 triệu KRW. Nếu trường thuộc khu vực địa phương, mức yêu cầu là 8 triệu KRW. Đại sứ quán cũng quy định số dư bằng VNĐ sẽ được quy đổi theo tỷ giá tại thời điểm xác nhận.
Du Học Hàn Quốc D-2 Cần Chứng Minh Bao Nhiêu Tiền?
Đối với các chương trình cao đẳng, đại học, thạc sĩ và tiến sĩ thuộc nhóm D-2, mức chứng minh tài chính cao hơn so với chương trình học tiếng:
| Khu Vực Trường | Số Dư Tối Thiểu | Thời Gian Gửi Tối Thiểu |
| Khu vực thủ đô | 20 triệu KRW | Từ 3 tháng trở lên |
| Khu vực địa phương | 16 triệu KRW | Từ 3 tháng trở lên |
Theo hướng dẫn hiện hành được Đại sứ quán công bố, nguyên tắc là tài khoản đứng tên người xin visa; trong trường hợp bố mẹ hoặc người thân bảo lãnh tài chính, hồ sơ cần bổ sung giấy tờ chứng minh quan hệ gia đình, thu nhập, nghề nghiệp và cam kết bảo lãnh tài chính theo yêu cầu.
Riêng một số diện D-2 có quy định khác về thời gian duy trì tiền gửi. Chẳng hạn, hồ sơ D-2-4 đến D-2-8 có thể được áp dụng ngoại lệ về thời gian gửi tiền; vì vậy, không nên áp dụng máy móc quy định 3 tháng cho tất cả các loại visa D-2.
Tiền Chứng Minh Tài Chính Có Phải Là Chi Phí Du Học Không?
Không. Đây là điểm học sinh và phụ huynh cần hiểu rõ khi lập ngân sách. Ví dụ, một học sinh đăng ký chương trình D-4-1 tại Seoul có thể cần chứng minh số dư tối thiểu 10 triệu KRW trong tài khoản. Khoản tiền này vẫn thuộc quyền sở hữu của học sinh hoặc người bảo lãnh và không phải khoản phí nộp cho trường, trung tâm hay Đại sứ quán.
Do đó, khi tính chi phí du học Hàn Quốc, không nên cộng số tiền chứng minh tài chính vào tổng chi phí như một khoản đã chi. Thay vào đó, nên tách thành hai nhóm:
| Khoản Cần Chuẩn Bị | Ý Nghĩa |
| Chi phí du học thực tế | Học phí, KTX/nhà ở, visa, hồ sơ, vé máy bay, ăn uống, đi lại… |
| Tiền chứng minh tài chính | Số dư cần duy trì để chứng minh khả năng tài chính khi làm hồ sơ visa |
Điều này có nghĩa là một gia đình có thể vừa cần chuẩn bị ngân sách thực tế để đóng học phí và các khoản trước khi sang Hàn Quốc, vừa cần đáp ứng yêu cầu về số dư tài chính trong hồ sơ visa.

>>Tìm hiểu thêm: Chứng Minh Tài Chính Du Học Hàn Quốc 2026: Chi Phí, Hồ Sơ và Quy Trình Mới Nhất
Chi phí du học Hàn Quốc theo khu vực: Seoul hay ngoài Seoul rẻ hơn?
Khi tính chi phí du học Hàn Quốc, khu vực học tập và sinh sống có ảnh hưởng khá lớn đến ngân sách mỗi năm. Seoul tập trung nhiều trường đại học danh tiếng nhưng đồng thời có mặt bằng nhà ở và sinh hoạt cao hơn. Trong khi đó, các thành phố như Busan, Daegu, Daejeon, Gwangju hoặc Jeonju thường có nhiều lựa chọn ký túc xá và nhà ở với mức chi phí dễ tiếp cận hơn.
Có thể hình dung mức ngân sách theo khu vực như sau:
| Khu Vực | Học Phí Đại Học Tham Khảo | Nhà Ở/KTX Tham Khảo | Sinh Hoạt Tham Khảo | Đánh Giá Chi Phí |
| Seoul | Khoảng 4–12 triệu KRW/học kỳ tùy trường/ngành | Thường cao hơn, có thể từ khoảng 200 USD/tháng tại KTX trường | Khoảng 750.000–1.000.000 KRW/tháng trở lên tùy cách sống | Cao |
| Busan | Khoảng 1,9–3,0 triệu KRW/học kỳ ở một số trường công lập | PNU khoảng 151–210 USD/tháng tùy phòng | Có thể tiết kiệm hơn Seoul | Trung Bình |
| Daegu | Tùy trường/ngành | Nhiều trường có KTX với mức tương đối hợp lý | Thường dễ kiểm soát hơn Seoul | Trung Bình – Thấp |
| Daejeon | Tùy trường/ngành | Có nhiều KTX trường đại học | Có thể thấp hơn Seoul | Trung Bình |
| Các Thành Phố Khác | Tùy trường/ngành | Thường có nhiều lựa chọn KTX | Phụ thuộc thành phố và lối sống | Trung Bình – Thấp |
Lưu ý: Bảng trên mang tính định hướng. Không nên hiểu rằng toàn bộ trường ngoài Seoul đều có học phí hoặc sinh hoạt phí thấp hơn Seoul. Học phí phụ thuộc từng trường, ngành và bậc học; chi phí nhà ở phụ thuộc loại phòng và vị trí.
Nhìn chung, Seoul không phải lúc nào cũng có học phí cao hơn tất cả các thành phố khác, nhưng tổng chi phí thường dễ tăng do nhà ở và sinh hoạt. Nếu ưu tiên tiết kiệm, bạn có thể cân nhắc trường công lập ngoài Seoul + ký túc xá + học bổng, thay vì chỉ tập trung vào một trường có danh tiếng tại thủ đô.
Chi phí 10 trường đại học Hàn Quốc được quan tâm năm 2026
Bên cạnh khu vực sinh sống, trường đại học cũng là yếu tố quyết định trực tiếp đến chi phí du học Hàn Quốc. Mỗi trường có mức học phí, phí ký túc xá và chính sách học bổng khác nhau; thậm chí trong cùng một trường, học phí cũng có thể thay đổi theo ngành.
Dưới đây là 10 trường tiêu biểu thường được sinh viên quốc tế quan tâm, đồng thời xuất hiện trong hệ thống các trường tham gia chương trình học bổng chính phủ Hàn Quốc.
| Trường | Khu Vực | Học Phí Tham Khảo | KTX Tham Khảo | Học Bổng Tham Khảo |
| Seoul National University | Seoul | ~2,44–3,92 triệu KRW/học kỳ | Tùy loại phòng/KTX | Học bổng theo từng chương trình |
| Yonsei University | Seoul | ~4,56–9,01 triệu KRW/học kỳ | ~443–655 USD/tháng | Một số học bổng 30–100% |
| Korea University | Seoul | Tùy ngành | ~200–420 USD/tháng | 30–100% học phí tùy học bổng |
| Hanyang University | Seoul | Tùy ngành | ~110–335 USD/tháng | 30–100% học phí |
| Ewha Womans University | Seoul | ~4,64–6,43 triệu KRW/học kỳ ở nhiều nhóm ngành | Tùy loại phòng | Học bổng theo kết quả xét tuyển/TOPIK |
| Pusan National University | Busan | ~1,88–2,91 triệu KRW/học kỳ | ~151–210 USD/tháng | TOPIK 4–6 có thể được miễn 30–100% kỳ đầu |
| Kyungpook National University | Daegu | Tùy ngành | Tùy KTX | Có hỗ trợ KTX và học bổng theo chương trình |
| Chungnam National University | Daejeon | Tùy ngành | Tùy KTX | Học bổng theo thành tích |
| Yeungnam University | Daegu | Tùy ngành | Tùy KTX | Học bổng theo chính sách trường |
| Pukyong National University | Busan | Tùy ngành | Tùy KTX | Có học bổng dành cho sinh viên quốc tế |
Lưu ý: Các mức học phí trong bảng nên được dùng để tham khảo khi lập ngân sách, không phải báo giá cố định. Một số trường công bố học phí theo từng ngành và học kỳ; học phí năm 2026 có thể tiếp tục được cập nhật. Trước khi nộp hồ sơ, nên kiểm tra thông báo tuyển sinh và học phí chính thức của trường.
Có Thể Giảm Chi Phí Du Học Hàn Quốc Bằng Cách Nào?
Giảm chi phí du học Hàn Quốc không đơn giản là chọn nơi có học phí thấp. Trong thực tế, học phí trường, khu vực sinh sống, tiền ký túc xá và khả năng nhận học bổng mới là những yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến tổng ngân sách.
- Ưu tiên trường công lập nếu muốn tiết kiệm học phí
Học phí tại Hàn Quốc có sự chênh lệch khá rõ giữa trường công lập và tư thục. Theo dữ liệu của Thanh Mai Education, học phí đại học trung bình khoảng 6,82 triệu KRW/năm, trong đó trường quốc lập/công lập khoảng 4,27 triệu KRW/năm, còn trường tư khoảng 7,63 triệu KRW/năm.
Nếu ngân sách hạn chế, có thể ưu tiên các trường công lập hoặc so sánh những trường tư có mức học phí và chính sách học bổng tốt thay vì chỉ nhìn vào danh tiếng trường.

- Cân nhắc các thành phố ngoài Seoul
Seoul có nhiều trường đại học lớn nhưng chi phí nhà ở và sinh hoạt thường cao hơn. Nếu mục tiêu là tối ưu ngân sách nhưng vẫn học tại trường có chất lượng, có thể cân nhắc các thành phố như Busan, Daegu, Daejeon, Gwangju hoặc Jeonju.
Đặc biệt, một số trường ngoài khu vực Seoul có chính sách học bổng khá tốt cho sinh viên quốc tế. Study in Korea ghi nhận nhiều trường ngoài vùng đô thị áp dụng học bổng 30–100% học phí dựa trên thành tích học tập.

- Đăng ký ký túc xá càng sớm càng tốt
Ký túc xá thường là lựa chọn đáng cân nhắc trong năm đầu vì giúp sinh viên chủ động hơn về tiền nhà và khoảng cách đến trường. Tuy nhiên, không nên đợi đến khi sang Hàn Quốc mới đăng ký.
Ngay khi nhận được thông báo nhập học, nên kiểm tra thời hạn đăng ký KTX, chuẩn bị hồ sơ và đăng ký đúng thời gian vì mỗi trường có số lượng phòng giới hạn và quy trình riêng.

Bất lợi: KTX thường có giờ giấc, nội quy sinh hoạt và quy định về khách/đồ dùng cá nhân chặt hơn so với thuê nhà bên ngoài.
- Tận dụng học bổng theo TOPIK và thành tích học tập
Học bổng là một trong những cách giảm chi phí hiệu quả nhất. Không có một mức học bổng chung cho toàn bộ các trường, nhưng nhiều trường dành 30–100% học phí cho sinh viên quốc tế dựa trên thành tích học tập; một số chương trình còn xét trực tiếp theo TOPIK.
Mức tham khảo có thể hình dung:

Một số trường công bố mức học bổng theo TOPIK rất cụ thể; chẳng hạn có chương trình áp dụng TOPIK 3: 30%, TOPIK 5: 50% và TOPIK 6: 100% học phí học kỳ đầu. Tuy nhiên, đây chỉ là ví dụ của từng trường, không phải quy định chung cho tất cả đại học Hàn Quốc.
- Lập ngân sách sinh hoạt thay vì chỉ quan tâm học phí
Một trường có học phí thấp nhưng nằm ở khu vực có tiền thuê nhà cao chưa chắc là lựa chọn tiết kiệm nhất. Khi so sánh trường, nên tính tổng chi phí = học phí + KTX/nhà ở + ăn uống + đi lại + bảo hiểm + các khoản bắt buộc.
Theo Thanh Mai Education, chi phí sinh hoạt trung bình của du học sinh có thể vào khoảng 750.000–1.000.000 KRW/tháng; vì vậy kiểm soát tiền nhà và ăn uống thường có tác động đáng kể đến ngân sách cả năm.

- Săn vé máy bay sớm và so sánh nhiều hãng
Với chặng Việt Nam – Hàn Quốc, có thể theo dõi các hãng như Vietjet Air, Vietnam Airlines, Jeju Air, Korean Air hoặc Asiana Airlines và so sánh cả giá vé lẫn hành lý ký gửi. Nếu đã biết ngày nhập học, nên theo dõi giá trước khoảng 1–2 tháng, tránh sát ngày bay và đặc biệt kiểm tra kỹ giá đã bao gồm hành lý hay chưa.

- Đọc kỹ hợp đồng trước khi đóng tiền
Trước khi ký hợp đồng du học, cần yêu cầu ghi rõ học phí, phí dịch vụ, phí hồ sơ, KTX, các khoản đặt cọc, điều kiện hoàn phí và những khoản phát sinh.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa “chi phí phải trả” và “khoản tiền cần chứng minh tài chính”. Không phải khoản tiền nào phải chuẩn bị trước khi sang Hàn Quốc cũng là khoản chi phí bị mất.

>>Tìm hiểu thêm: Du Học Hàn Quốc Giá Rẻ 2026: 10 Cách Tiết Kiệm Chi Phí Hiệu Quả
Câu Hỏi Thường Gặp
Chi phí du học Hàn Quốc không chỉ xoay quanh học phí mà còn liên quan đến chứng minh tài chính, nhà ở, sinh hoạt, học bổng và khả năng làm thêm. Đây cũng là những vấn đề nhiều học sinh và phụ huynh quan tâm khi lên kế hoạch ngân sách. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp giúp bạn hình dung rõ hơn về các khoản chi phí và cách chuẩn bị tài chính trước khi sang Hàn Quốc.
Có được đi làm thêm để trang trải chi phí du học Hàn Quốc không?
Có, nhưng không nên xem làm thêm là nguồn tài chính chính để chuẩn bị hồ sơ. Du học sinh D-2 và D-4 phải đáp ứng điều kiện về tiếng Hàn và xin phép làm thêm trước khi đi làm. Với D-4-1, thông thường phải sau 6 tháng mới đủ điều kiện; số giờ được phép phụ thuộc vào trình độ tiếng Hàn và chương trình học.
Du học Hàn Quốc có cần chứng minh tài chính không?
Có. Hồ sơ visa du học Hàn Quốc yêu cầu chứng minh khả năng tài chính, nhưng mức yêu cầu có thể khác theo hệ học, khu vực trường và từng trường hợp. Theo hướng dẫn của Đại sứ quán Hàn Quốc tại Việt Nam, mức tham khảo là 10 triệu KRW đối với chương trình tiếng tại khu vực thủ đô và 8 triệu KRW tại địa phương; với bậc cao đẳng/đại học trở lên là 20 triệu KRW tại thủ đô và 16 triệu KRW tại địa phương.
Chi phí du học Hàn Quốc đóng theo năm hay theo kỳ?
Tùy trường và chương trình. Nhiều trường thu học phí theo từng học kỳ, thường trước khi bắt đầu kỳ học; một số chương trình có cách thu khác. Vì vậy, cần kiểm tra thông báo học phí và hóa đơn chính thức của trường thay vì mặc định phải đóng cả năm một lần.
Chi phí du học Hàn Quốc ở thành phố nào rẻ hơn?
Thông thường, ngoài Seoul và khu vực thủ đô có thể tiết kiệm hơn về nhà ở và sinh hoạt. Tuy nhiên, không phải trường ngoài Seoul nào cũng có tổng chi phí thấp hơn. Khi lựa chọn trường, nên so sánh đồng thời học phí + ký túc xá/nhà ở + chi phí sinh hoạt để có con số thực tế hơn.
Có thể tự làm hồ sơ để tiết kiệm chi phí du học Hàn Quốc không?
Có thể. Học sinh có thể tự chuẩn bị nhiều giấy tờ và làm hồ sơ theo hướng dẫn của trường, qua đó tiết kiệm một phần phí dịch vụ tư vấn. Tuy nhiên, yêu cầu hồ sơ thay đổi theo từng trường và hệ visa, nên cần kiểm tra kỹ thông tin chính thức trước khi nộp để tránh sai sót hoặc phát sinh chi phí sửa hồ sơ.
Học bổng có thể giúp giảm bao nhiêu chi phí du học Hàn Quốc?
Có. Nhiều trường Hàn Quốc áp dụng học bổng dựa trên thành tích học tập và năng lực tiếng Hàn/TOPIK, với mức hỗ trợ từ một phần học phí đến 100% học phí tùy chính sách từng trường. Vì vậy, đạt TOPIK tốt và duy trì kết quả học tập cao có thể giúp giảm đáng kể chi phí du học.
Bắt Đầu Hành Trình Du Học Hàn Quốc Cùng Thanh Mai Education
Chi phí du học Hàn Quốc là một trong những vấn đề cần được tính toán kỹ ngay từ khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ. Mỗi trường, mỗi hệ đào tạo và mỗi khu vực sẽ có mức học phí, ký túc xá và chi phí sinh hoạt khác nhau. Vì vậy, lựa chọn đúng lộ trình ngay từ đầu có thể giúp bạn kiểm soát ngân sách và hạn chế những khoản phát sinh không cần thiết.
Cùng Thanh Mai Education, học sinh có thể được tư vấn lộ trình du học phù hợp với học lực, năng lực tiếng Hàn và khả năng tài chính, đồng thời tìm hiểu rõ các khoản chi phí cần chuẩn bị trước khi sang Hàn Quốc.
Đừng quên tham gia Cộng đồng Du học Hàn Quốc Thanh Mai để cập nhật thông tin tuyển sinh, học bổng, kinh nghiệm học tiếng Hàn và những thông tin mới nhất về du học Hàn Quốc.
Fanpage Facebook: Thanh Mai Education
Hotline: 0852 74 33 88



